Bản dịch của từ 逝运 trong tiếng Việt
逝运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
逝运 (Danh từ)
【shì yùn】
01
日月周围的光晕、晕圈(类似“晕”或“日晕、月晕”),古语用法,意指天体周围的光圈
犹逝景。运,通“晕”,日月周围的光圈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝运
shì
逝
yùn
运
Các từ liên quan
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
- Các biến thể:
- 遰, 䠠
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,折
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬕
是
適
銴
笹
䭄
埶
餝
忯
試
弒
螫
逅
迁
遈
迒
逌
週
逊
邉
迻
遤
邂
退
脂
剕
𠌇
𠕠
钷
訔
舰
𠙓
㭜
豗
軔
鬥
流逝
逝世
逝去
消逝
飞逝
早逝
逝者
病逝
易逝
仙逝
