Bản dịch của từ 逝鸟 trong tiếng Việt

逝鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

逝鸟 (Danh từ)

shì niǎo
01

Chim bay đi (cách nói cổ/文言意指飞翔的鸟亦作比喻短促离去)

犹飞鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逝鸟

shì

niǎo

Các từ liên quan

逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
逝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
遰, 䠠
Hình thái radical:
⿺,辶,折
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép