Bản dịch của từ 逞凶肆虐 trong tiếng Việt

逞凶肆虐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞凶肆虐 (Tính từ)

chěng xiōng sì nüè
01

Tàn ác hoành hành; hành động độc ác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞凶肆虐

chěng

xiōng

nüè

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép