Bản dịch của từ 逞刑 trong tiếng Việt

逞刑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞刑 (Động từ)

chěng xíng
01

Nói về việc lạm dụng hình phạt.

犹言肆用刑罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞刑

chěng

xíng

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép