Bản dịch của từ 逞头角 trong tiếng Việt

逞头角

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞头角 (Động từ)

chěng tóu jiǎo
01

Nổi bật, thể hiện tài năng.

犹言露头角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞头角

chěng

tóu

jiǎo

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
头一无二
头七
头上
头上安头
角争
角亢
角人
角仗
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép