Bản dịch của từ 逞奇眩异 trong tiếng Việt

逞奇眩异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞奇眩异 (Tính từ)

chěng qí xuàn yì
01

Phô trương kỳ dị; khoe khoang điều lạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞奇眩异

chěng

xuàn

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép