Bản dịch của từ 逞妍斗色 trong tiếng Việt

逞妍斗色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞妍斗色 (Tính từ)

chěng yán dòu sè
01

Hoa đua sắc; hoa nở đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞妍斗色

chěng

yán

dòu

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép