Bản dịch của từ 逞异夸能 trong tiếng Việt

逞异夸能

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞异夸能 (Tính từ)

chěng yì kuā néng
01

Khoe khoang tài năng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞异夸能

chěng

kuā

néng

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép