Bản dịch của từ 逞强好胜 trong tiếng Việt

逞强好胜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞强好胜 (Tính từ)

chěng qiáng hào shèng
01

Ganh đua; phô trương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞强好胜

chěng

qiáng

hào

shèng

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép