Bản dịch của từ 逞心如意 trong tiếng Việt

逞心如意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞心如意 (Tính từ)

chěng xīn rú yì
01

Vừa lòng toại ý; hài lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞心如意

chěng

xīn

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
意下
意不过
意业
意中
意中事
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép