Bản dịch của từ 逞愿 trong tiếng Việt

逞愿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞愿 (Động từ)

chěng yuàn
01

Thỏa mãn ước muốn, mong mỏi

满足愿望。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞愿

chěng

yuàn

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép