Bản dịch của từ 逞祥 trong tiếng Việt

逞祥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞祥 (Tính từ)

chěng xiáng
01

Biểu hiện điềm lành, may mắn

犹呈祥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞祥

chěng

xiáng

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép