Bản dịch của từ 逞肆 trong tiếng Việt
逞肆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěng | ㄔㄥˇ | ch | eng | thanh hỏi |
逞肆 (Động từ)
【chěng sì】
01
Hành động quá trớn, không kiềm chế
犹肆行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞肆
chěng
逞
sì
肆
Các từ liên quan
逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
- Bính âm:
- 【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
- Các biến thể:
- 徎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,呈
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侱
裎
騁
睈
徎
庱
悜
骋
䩶
返
逤
通
䢔
迈
迕
遢
迪
遍
䢓
遽
遝
㭡
倻
酎
䇇
殷
赂
桍
娳
崅
宰
赃
脊
逞强
得逞
逞能
逞凶
不逞
逞口
逞辩
逞性
逞威风
逞性子
