Bản dịch của từ 逞脸 trong tiếng Việt
逞脸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěng | ㄔㄥˇ | ch | eng | thanh hỏi |
逞脸 (Động từ)
【chéng liǎn】
01
Cố tỏ ra giỏi giang, tự phụ
犹争脸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞脸
chěng
逞
liǎn
脸
Các từ liên quan
逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
- Các biến thể:
- 徎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,呈
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侱
裎
騁
睈
徎
庱
悜
骋
䩶
返
逤
通
䢔
迈
迕
遢
迪
遍
䢓
遽
遝
㭡
倻
酎
䇇
殷
赂
桍
娳
崅
宰
赃
脊
逞强
得逞
逞能
逞凶
不逞
逞口
逞辩
逞性
逞威风
逞性子
