Bản dịch của từ 逞艳 trong tiếng Việt

逞艳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞艳 (Động từ)

chěng yàn
01

Tranh nhau khoe sắc, khoe vẻ đẹp rực rỡ.

亦作“逞豔”。犹争艳。炫耀色彩艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞艳

chěng

yàn

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép