Bản dịch của từ 速克达 trong tiếng Việt

速克达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速克达 (Danh từ)

sù kè dá
01

Xe tay ga (xe máy dạng scooter): loại xe hai bánh ngồi kiểu ghế, động cơ nằm dưới yên, yên thấp, có bệ để chân, bánh thường nhỏ hơn xe máy thông thường

一种座式二轮机车。为英语Scooter 的音译。发动机在座位下,座位较低,轮子较小,前方有脚踏板,骑士可将两脚齐置踏脚板上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速克达

速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép