Bản dịch của từ 速写画 trong tiếng Việt

速写画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速写画 (Danh từ)

sù xiě huà
01

Bức vẽ phác họa nhanh; tranh nhanh (phác họa ngoài đời, chú trọng bắt nét, tạm bợ nhưng sinh động) — tương tự “phác họa” hay “sketch”

1.亦作“速写图”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phác họa nhanh; một loại vẽ phác (素描中的速写), thường nắm bắt nhanh dáng vẻ, chuyển động hoặc bố cục

2.素描的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速写画

xiě

huà

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
写书
写仿
写似
写作
写信
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép