Bản dịch của từ 速决战 trong tiếng Việt
速决战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
速决战 (Danh từ)
【sù jué zhàn】
01
Tổng phản công quyết định nhanh trong thời gian ngắn; “chiến tranh quyết định” mang tính chóng vánh để sớm phân định thắng bại (đối lập với 持久战).
与“持久战”相对。在较短时间内迅速决定胜负的作战。通常为在战争全局或某个局部处于相对优势的一方所采取的作战方针。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速决战
sù
速
jué
决
zhàn
战
Các từ liên quan
速严
速件
速伤
速便
速写
决一雌雄
决不
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
- Các biến thể:
- 𧫷, 遬
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莤
謖
嗉
苏
洬
䥔
𠈇
㴑
素
璛
夙
訴
逛
迡
辿
䢙
逦
退
逎
遂
這
迆
逸
遽
趵
員
栙
逐
陭
哩
旅
峱
紤
紣
莎
桍
迅速
速度
快速
速冻
高速
加速
超速
速食
速成
速溶
