Bản dịch của từ 速夫 trong tiếng Việt
速夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
速夫 (Danh từ)
【sù fū】
01
Một loại vải lông mịn từ Tây Vực thời cổ (một thứ khăn, vải quý nhập từ phương tây)
古代来自西域的精致的毛布。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速夫
sù
速
fū
夫
Các từ liên quan
速严
速件
速伤
速便
速写
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
- Các biến thể:
- 𧫷, 遬
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莤
謖
嗉
苏
洬
䥔
𠈇
㴑
素
璛
夙
訴
逛
迡
辿
䢙
逦
退
逎
遂
這
迆
逸
遽
趵
員
栙
逐
陭
哩
旅
峱
紤
紣
莎
桍
迅速
速度
快速
速冻
高速
加速
超速
速食
速成
速溶
