Bản dịch của từ 速度训练 trong tiếng Việt

速度训练

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速度训练 (Cụm từ)

sù dù xùn liàn
01

Huấn luyện tốc độ; tốc độ huấn luyện

速度训练是指通过特定的训练方法和技巧,提高运动员或个体在某项活动中的速度和反应能力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速度训练

xùn

liàn

速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép