Bản dịch của từ 速忧 trong tiếng Việt

速忧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速忧 (Động từ)

sù yōu
01

Gây ra nỗi lo, đem lại tai họa/phiền muộn (làm phát sinh mối lo âu)

招致忧患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速忧

yōu

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép