Bản dịch của từ 速成班 trong tiếng Việt
速成班
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
速成班 (Danh từ)
【sù chéng bān】
01
Khóa học chuyên sâu
强化课程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khóa học tai nạn
速成班
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速成班
sù
速
chéng
成
bān
班
Các từ liên quan
速严
速件
速伤
速便
速写
成丁
成世
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
- Các biến thể:
- 𧫷, 遬
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莤
謖
嗉
苏
洬
䥔
𠈇
㴑
素
璛
夙
訴
逛
迡
辿
䢙
逦
退
逎
遂
這
迆
逸
遽
趵
員
栙
逐
陭
哩
旅
峱
紤
紣
莎
桍
迅速
速度
快速
速冻
高速
加速
超速
速食
速成
速溶
