Bản dịch của từ 速朽 trong tiếng Việt
速朽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
速朽 (Động từ)
【sù xiǔ】
01
迅速腐朽;很快朽坏;引申为薄葬或草率埋葬(古书用法)。可联想为“速+朽(腐)”=很快腐烂。
1.《礼记.檀弓上》:“昔者夫子居于宋,见桓司马自为石椁,三年而不成。夫子曰:‘若是其靡也,死不如速朽之愈也。’死之欲速朽,为桓司马言之也。”本谓迅速腐朽,后用以指薄葬。
Ví dụ
02
Mau chóng mục nát; nhanh chóng bị hủy hoại, tiêu tan
2.迅速腐朽;很快磨灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速朽
sù
速
xiǔ
朽
Các từ liên quan
速严
速件
速伤
速便
速写
朽下
朽人
朽关
朽劳
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
- Các biến thể:
- 𧫷, 遬
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莤
謖
嗉
苏
洬
䥔
𠈇
㴑
素
璛
夙
訴
逛
迡
辿
䢙
逦
退
逎
遂
這
迆
逸
遽
趵
員
栙
逐
陭
哩
旅
峱
紤
紣
莎
桍
迅速
速度
快速
速冻
高速
加速
超速
速食
速成
速溶
