Bản dịch của từ 速熟 trong tiếng Việt

速熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速熟 (Tính từ)

sù shú
01

Thuộc loại mau chín; sinh trưởng ngắn ngày (cây trồng mau tới giai đoạn thu hoạch)

谓农作物生长期短﹑成熟较快。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速熟

shú

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép