Bản dịch của từ 速碌碌 trong tiếng Việt

速碌碌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速碌碌 (Thán từ)

sù lù lù
01

Từ tượng thanh, mô tả âm thanh liên tục, rộn ràng hoặc lạch xạch (ví dụ: tiếng người nói nhanh, tiếng lạch cạch của vật nhỏ).

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速碌碌

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép