Bản dịch của từ 速祸 trong tiếng Việt
速祸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
速祸 (Động từ)
【sù huò】
01
Một từ cổ hay còn gọi là “su 旤”, dùng để chỉ sự xui xẻo hoặc thảm họa xảy ra nhanh chóng (thuật ngữ dùng trong sách cổ, hiện nay rất hiếm)
1.亦作“速旤”。
Ví dụ
02
Gây ra họa; chuốc lấy tai họa (làm cho tai họa nhanh chóng đến)
2.招致祸害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速祸
sù
速
huò
祸
Các từ liên quan
速严
速件
速伤
速便
速写
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
- Các biến thể:
- 𧫷, 遬
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莤
謖
嗉
苏
洬
䥔
𠈇
㴑
素
璛
夙
訴
逛
迡
辿
䢙
逦
退
逎
遂
這
迆
逸
遽
趵
員
栙
逐
陭
哩
旅
峱
紤
紣
莎
桍
迅速
速度
快速
速冻
高速
加速
超速
速食
速成
速溶
