Bản dịch của từ 速藻 trong tiếng Việt

速藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速藻 (Danh từ)

sù zǎo
01

Từ ngữ, câu văn tỏ ra nhanh nhẹn, thành lời ngay (chỉ cách hành văn chớp nhoáng, câu chữ gọn, ứng khẩu thành văn) — Hán Việt: tốc () + tao (, ‘từ hoa’).

指速成的词藻。喻为文敏捷,挥笔立就。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速藻

zǎo

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép