Bản dịch của từ 速调管 trong tiếng Việt

速调管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速调管 (Danh từ)

sù tiáo guǎn
01

Klystron

一种用于控制流体流动的管道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đèn biến điện tốc độ; Tốc độ điều chỉnh; ống điều chỉnh tốc độ

速度调节的装置,用于控制流体或气体的流速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速调管

diào

guǎn

速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép