Bản dịch của từ 速速 trong tiếng Việt

速速

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速速 (Tính từ)

sù sù
01

Ngay lập tức; nhanh chóng (nhấn mạnh hành động diễn ra thật nhanh, thường dùng trong văn nói/nhấn mạnh): “càng nhanh càng tốt”

1.犹迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngoại hình thô tục và thô tục; lời nói, hành động hoặc thái độ thô tục và khó coi (có thể dùng làm trạng từ để chỉ "rất" hoặc "rất", mang ý nghĩa xúc phạm)

2.鄙陋貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xa cách và thờ ơ (với nhau); trở nên ít gần nhau hơn

3.疏远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速速

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
速写图
速写画
速决
速决战
速冻
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép