Bản dịch của từ 造刑 trong tiếng Việt

造刑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造刑 (Động từ)

zào xíng
01

Gây ra, tạo nên một tình thế/khung cảnh (thường là cố ý hoặc có chủ ý)

谓造成某种特定形势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造刑

zào

xíng

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép