Bản dịch của từ 造国手 trong tiếng Việt
造国手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造国手 (Danh từ)
【zào guó shǒu】
01
Người có tài thao lược, có khả năng dựng nước, trị nước xuất sắc (người xây dựng, khai quốc, khai sáng chính quyền)
指在治理国家方面具有卓异才能的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造国手
zào
造
guó
国
shǒu
手
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
国丈
国丧
国中之国
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
