Bản dịch của từ 造型园艺 trong tiếng Việt
造型园艺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造型园艺 (Danh từ)
【zào xíng yuán yì】
01
Nghệ thuật tạo hình cây cối, trang trí cảnh quan bằng cách cắt tỉa, định hình cây cối.
属于或有关将乔木或灌木经整形、修剪、整理成奇特的或装饰形的技术或工艺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造型园艺
zào
造
xíng
型
yuán
园
yì
艺
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
型号
型坊
型式
型材
型砂
园丁
园亭
园令
园公
园区
艺业
艺事
艺人
艺名
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
