Bản dịch của từ 造岩矿物 trong tiếng Việt

造岩矿物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造岩矿物 (Danh từ)

zào yán kuàng wù
01

Khoáng vật tạo thành đá (các khoáng chất cấu tạo nên các loại đá; “造岩” = tạo đá)

见“矿物”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造岩矿物

zào

yán

kuàng

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
物业
物主
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép