Bản dịch của từ 造昧 trong tiếng Việt

造昧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造昧 (Danh từ)

zào mèi
01

Tình trạng hỗn độn, mù mịt, mê muội; cũng chỉ thời đại sơ khai, thời cổ lỗ (Hán Việt: tạo muội/造昧 liên tưởng với 'sơ khai, hỗn mang')

谓混沌蒙昧之状态。亦借指太古时代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造昧

zào

mèi

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép