Bản dịch của từ 造榜天 trong tiếng Việt

造榜天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造榜天 (Danh từ)

zào bàng tiān
01

Xem “造牓天” — tên một nhân vật/địa danh trong văn truyền thống; từ hiếm, thường là danh từ riêng

见“造牓天”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造榜天

zào

bǎng

tiān

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
榜上无名
榜书
榜人
天一
天一阁
天丁
天上人间
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép