Bản dịch của từ 造父 trong tiếng Việt

造父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造父 (Danh từ)

zào fù
01

Tên sao trong thiên văn cổ Trung Quốc (còn gọi 司馬伯樂),指位於危宿南河附近的五星之一古書注見晉書·天文志》)。

2.星名。又名司马﹑伯乐。指传舍南河中五星,属危宿。参阅《晋书.天文志上》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo Phụ — nhân vật lịch sử Trung Hoa cổ (người đánh xe, tổ tiên họ Triệu), nổi tiếng về săn bắn/quân công trong truyền thuyết (tham khảo Sử ký《赵世家》).

1.古之善御者,赵之先祖。因献八骏幸于周穆王。穆王使之御,西巡狩,见西王母,乐而忘归。时徐偃王反,穆王日驰千里马,大破之,因赐造父以赵城,由此为赵氏。参阅《史记.赵世家》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造父

zào

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
父业
父严子孝
父为子隐
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép