Bản dịch của từ 造牓天 trong tiếng Việt
造牓天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造牓天 (Danh từ)
【zào bǎng tiān】
01
Một cách gọi châm biếm/tu từ cho ngày công bố (lên bảng) vào giữa mùa hè nắng nóng — ám chỉ đợt phát榜 giữa tháng 6 năm thứ 2 nhà Đường (nói giai thoại lịch sử).
2.唐光启二年时,对六月酷暑发榜之日的戏称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
造牓天(亦作“造榜天”):民間語,指在廟會、祭祀或鄉里場景中,為公布榜文、名單或告示而設的日子或活動(類似張榜、公示的場合)。可聯想到張貼榜文、榜示的情形。
1.亦作“造榜天”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造牓天
zào
造
bǎng
牓
tiān
天
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
牓子
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
