Bản dịch của từ 造狱 trong tiếng Việt
造狱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造狱 (Động từ)
【zào yù】
01
Xúi giục kiện tụng; cố ý gây chuyện để khởi tố hoặc khiếu kiện (Hán Việt: tạo ngục → 'tạo' = gây, 'ngục' cổ nghĩa là 'giam/kiện'), nghĩa là chủ động khơi mào vụ kiện
2.犹兴讼,挑起诉讼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình phạt nặng quy định riêng (một loại tra tấn/đày ải trong pháp chế cũ)
1.特定之严刑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造狱
zào
造
yù
狱
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
