Bản dịch của từ 造言之刑 trong tiếng Việt

造言之刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造言之刑 (Danh từ)

zào yán zhī xíng
01

Hình phạt dành cho người bịa đặt tin đồn, tung hoang mang dư luận (chữ Hán: 造言 = bịa chuyện; = hình phạt)

刑:刑罚。对造谣惑众的人所处的刑罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造言之刑

zào

yán

zhī

xíng

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
言三语四
言下
言不二价
言不及义
之个
之乎者也
之任
之前
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép