Bản dịch của từ 造謡生非 trong tiếng Việt

造謡生非

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造謡生非 (Động từ)

zào yáo shēng fēi
01

Bịa chuyện gây rắc rối; cố tình tung tin thất thiệt để làm sinh sự

见“造謡生事”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造謡生非

zào

yáo

shēng

fēi

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
生一
生三
生上起下
生不逢场
非不
非世
非业
非业之作
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép