Bản dịch của từ 造设 trong tiếng Việt
造设
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造设 (Động từ)
【zào shè】
01
Xây dựng và thiết lập (kế hoạch, hệ thống, thể chế, v.v.)
1.制订建立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chế tạo; dựng nên (làm ra một vật hoặc thiết bị)
2.制作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thiết lập, xây dựng (chế định hoặc bố trí một hệ thống, công trình hoặc phương án)
3.制设。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造设
zào
造
shè
设
Các từ liên quan
造业
造为
造乱
造事
造产
设上
设东
设中
设主
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竃
灶
皂
皁
譟
唕
艁
躁
簉
唣
燥
慥
遥
邃
遼
逻
逝
遚
追
遡
遲
逹
透
逎
栰
眞
绣
涠
蚙
笉
涙
旁
㭙
臬
㲓
涄
创造
制造
造成
塑造
营造
造句
建造
造型
打造
改造
