Bản dịch của từ 造谋 trong tiếng Việt

造谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造谋 (Động từ)

zào móu
01

Sáng lập, thiết kế và hoạch định mưu kế; lên kế hoạch tính toán (thường mang nghĩa tính toán, toan tính)

犹言设计谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造谋

zào

móu

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép