Bản dịch của từ 造谋布穽 trong tiếng Việt

造谋布穽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造谋布穽 (Động từ)

zào móu bù yán
01

Bày mưu hãm hại; cố ý lập kế để gài bẫy người khác

指设计陷害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造谋布穽

zào

móu

jǐng

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
布丁
布代
布令
布伍
穽井
穽房
穽鄂
穽陷
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép