Bản dịch của từ 造谣学校 trong tiếng Việt

造谣学校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造谣学校 (Danh từ)

zào yáo xué xiào
01

“trường dạy bịa đặt/tin đồn” — chỉ nơi hoặc nhóm người chuyên bịa đặt chuyện, gây thù hại danh dự gia đình; gợi nhớ từ Hán–Việt: (tạo), (dao = lời đồn).

剧本。英国谢立丹作于1777年。施尼威尔夫人等一群贵族男女以造谣生事为乐,专门破坏别人的名誉和家庭幸福。施尼威尔夫人的家成了一所“造谣学校”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造谣学校

zào

yáo

xué

xiào

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
谣传
谣俗
谣言
谣诼
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép