Bản dịch của từ 造车合辙 trong tiếng Việt

造车合辙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

造车合辙 (Tính từ)

zào chē hé zhé
01

Tạo xe hợp đường; sự phù hợp giữa chủ quan và khách quan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 造车合辙

zào

chē

zhé

Các từ liên quan

造业
造为
造乱
造事
造产
车两
车主
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
造
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
Hình thái radical:
⿺,辶,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép