Bản dịch của từ 逦迤 trong tiếng Việt
逦迤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
逦迤 (Tính từ)
【lí yǐ】
01
Hình dáng uốn lượn, nối tiếp nhau, kéo dài không dứt; thường dùng để miêu tả đường đi, rừng núi hoặc dòng suối có nhiều khúc quanh.
1.曲折连绵的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(miêu tả đường đi) quanh co, uốn lượn, như dãy núi non nối tiếp nhau dài rộng.
亦作“逦迆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Di chuyển uốn khúc, ngoằn ngoèo như con đường hay dòng suối quanh co.
2.曲折行进的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逦迤
lǐ
逦
yǐ
迤
Các từ liên quan
逦倚
逦连
逦递
逦逶
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
