ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逨
Bảng phân tích âm vị 逨
Lái
Cùng nghĩa với “來” (đến, tới). Ví dụ: “逨” nghĩa là đến, tới (giống như tiếng gọi thân quen ‘lại đây’).
同“來”。到來。《玉篇•辵部》:“逨,來也,至也。”《集韻•咍韻》:“來,或从辵。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép