Bản dịch của từ 逫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

zhú
01

〔~〕thổi nhẹ, chậm rãi như tiếng gió thoảng (giúp nhớ: 'trú' như gió nhẹ thổi qua)

〔~律〕缓吹,如“气旁迕以飞射兮,驰散涣以~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạy nhanh, chạy vội vàng (nhớ câu '急走的样子' là chạy vội)

急走的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

逫
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶乚丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép