Bản dịch của từ 逫 trong tiếng Việt
逫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
逫 (Động từ)
【zhú】
01
〔~律〕thổi nhẹ, chậm rãi như tiếng gió thoảng (giúp nhớ: 'trú' như gió nhẹ thổi qua)
〔~律〕缓吹,如“气旁迕以飞射兮,驰散涣以~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chạy nhanh, chạy vội vàng (nhớ câu '急走的样子' là chạy vội)
急走的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
