Bản dịch của từ 逬 trong tiếng Việt
逬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
逬 (Động từ)
【bèng】
01
Giống như '迸', nghĩa là bắn tung tóe, văng ra (như nước bắn, đá văng); cũng có nghĩa là nứt toác hoặc nhảy lên (như nhảy bổng lên). Hình ảnh dễ nhớ như nước bắn tung tóe khi ta bật mạnh.
同“迸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BỔNG】
- Các biến thể:
- 跰, 迸, 𧻓, 𨔧, 拼
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,幷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堋
蚌
跰
甏
䭰
㛝
綳
蹦
泵
塴
迸
㷯
迈
迁
﨤
过
䢟
䢐
逖
連
遦
䢏
遚
透
婟
埳
翉
梁
𠃿
桹
婤
捰
悿
惚
琒
涪
