Bản dịch của từ 逭劳 trong tiếng Việt

逭劳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

逭劳 (Động từ)

huàn láo
01

Xua tan mệt mỏi; làm cho bớt căng thẳng, phục hồi sức lực (như nghỉ ngơi, thư giãn)

消除疲劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逭劳

huàn

láo

Các từ liên quan

逭咎
逭役
逭暑
逭死
逭诛
劳主
劳乏
劳事
劳人
逭
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
𩁧, 𨙕, 䠉
Hình thái radical:
⿺,辶,官
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép